斮脛

trác hĩnh

Hán Việt: trác hĩnh

Tổng quan

Cấu tạo: 斮 (trác) + 胫 (hĩnh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

胫节 · 胫骨 · 胫骨的 · 斮戮 · 斮涉 · 斮筋 · 斮趾 · 胫如