斯堪的納維亞
tư kham đích nạp duy á
Hán Việt: tư kham đích nạp duy á · Pinyin: sī kān dì nà wéi yà
Tổng quan
Scandinavia
Cấu tạo: 斯 (tư) + 堪 (kham) + 的 (đích) + 納 (nạp) + 維 (duy) + 亞 (á)
Nghĩa
Việt
- Cihui Scandinavia
Eng
- CC-CEDICT Scandinavia
- Cihui Scandinavia