斯德哥爾摩大學
tư đức ca nhĩ ma đại học
Hán Việt: tư đức ca nhĩ ma đại học · Pinyin: sī dé gē ěr mó dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 斯 (tư) + 德 (đức) + 哥 (ca) + 爾 (nhĩ) + 摩 (ma) + 大 (đại) + 學 (học)
Hán Việt: tư đức ca nhĩ ma đại học · Pinyin: sī dé gē ěr mó dà xué
Cấu tạo: 斯 (tư) + 德 (đức) + 哥 (ca) + 爾 (nhĩ) + 摩 (ma) + 大 (đại) + 學 (học)