斯托爾滕貝格
tư thác nhĩ đằng bối cách
Hán Việt: tư thác nhĩ đằng bối cách · Pinyin: sī tuō ěr téng bèi gé
Tổng quan
Cấu tạo: 斯 (tư) + 托 (thác) + 爾 (nhĩ) + 滕 (đằng) + 貝 (bối) + 格 (cách)
Hán Việt: tư thác nhĩ đằng bối cách · Pinyin: sī tuō ěr téng bèi gé
Cấu tạo: 斯 (tư) + 托 (thác) + 爾 (nhĩ) + 滕 (đằng) + 貝 (bối) + 格 (cách)