斯托肯立石圈

sī tuō kěn lì shí quān tư thác khẳng lập thạch quyển

Hán Việt: tư thác khẳng lập thạch quyển · Pinyin: sī tuō kěn lì shí quān

Tổng quan

Vòng đá Stonehenge

Cấu tạo: (tư) + (thác) + (khẳng) + (lập) + (thạch) + (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Vòng đá Stonehenge

Eng

  • CC-CEDICT Stonehenge stone circle
  • Cihui Stonehenge stone circle