斯捷潘班德拉
tư tiệp phan ban đức lạp
Hán Việt: tư tiệp phan ban đức lạp · Pinyin: sī jié pān bān dé lā
Tổng quan
Cấu tạo: 斯 (tư) + 捷 (tiệp) + 潘 (phan) + 班 (ban) + 德 (đức) + 拉 (lạp)
Hán Việt: tư tiệp phan ban đức lạp · Pinyin: sī jié pān bān dé lā
Cấu tạo: 斯 (tư) + 捷 (tiệp) + 潘 (phan) + 班 (ban) + 德 (đức) + 拉 (lạp)