斯捷潘納克特
tư tiệp phan nạp khắc đặc
Hán Việt: tư tiệp phan nạp khắc đặc · Pinyin: Sījiépānnàkètè
Tổng quan
Cấu tạo: 斯 (tư) + 捷 (tiệp) + 潘 (phan) + 納 (nạp) + 克 (khắc) + 特 (đặc)
Nghĩa
Eng
- Cihui Stepanakert
Hán Việt: tư tiệp phan nạp khắc đặc · Pinyin: Sījiépānnàkètè
Cấu tạo: 斯 (tư) + 捷 (tiệp) + 潘 (phan) + 納 (nạp) + 克 (khắc) + 特 (đặc)