斯普林菲爾德
tư phổ lâm phỉ nhĩ đức
Hán Việt: tư phổ lâm phỉ nhĩ đức · Pinyin: sī pǔ lín fēi ěr dé
Tổng quan
Springfield
Cấu tạo: 斯 (tư) + 普 (phổ) + 林 (lâm) + 菲 (phỉ) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức)
Nghĩa
Việt
- Cihui Springfield
Eng
- CC-CEDICT Springfield
- Cihui Springfield