斯海爾託亨博斯
tư hải nhĩ thác hanh bác tư
Hán Việt: tư hải nhĩ thác hanh bác tư · Pinyin: sī hǎi ěr tuō hēng bó sī
Tổng quan
Cấu tạo: 斯 (tư) + 海 (hải) + 爾 (nhĩ) + 託 (thác) + 亨 (hanh) + 博 (bác) + 斯 (tư)
Hán Việt: tư hải nhĩ thác hanh bác tư · Pinyin: sī hǎi ěr tuō hēng bó sī
Cấu tạo: 斯 (tư) + 海 (hải) + 爾 (nhĩ) + 託 (thác) + 亨 (hanh) + 博 (bác) + 斯 (tư)