斯潘塞康普敦
tư phan tắc khang phổ đôn
Hán Việt: tư phan tắc khang phổ đôn · Pinyin: sī pān sāi kāng pǔ dūn
Tổng quan
Cấu tạo: 斯 (tư) + 潘 (phan) + 塞 (tắc) + 康 (khang) + 普 (phổ) + 敦 (đôn)
Hán Việt: tư phan tắc khang phổ đôn · Pinyin: sī pān sāi kāng pǔ dūn
Cấu tạo: 斯 (tư) + 潘 (phan) + 塞 (tắc) + 康 (khang) + 普 (phổ) + 敦 (đôn)