斯瓦爾巴群島

sī wǎ ěr bā qún dǎo tư ngõa nhĩ ba quần đảo

Hán Việt: tư ngõa nhĩ ba quần đảo · Pinyin: sī wǎ ěr bā qún dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (ngõa) + (nhĩ) + (ba) + (quần) + (đảo)