斯科沃羅季諾
tư khoa ốc la quý nặc
Hán Việt: tư khoa ốc la quý nặc · Pinyin: sī kē wò luó jì nuò
Tổng quan
Cấu tạo: 斯 (tư) + 科 (khoa) + 沃 (ốc) + 羅 (la) + 季 (quý) + 諾 (nặc)
Hán Việt: tư khoa ốc la quý nặc · Pinyin: sī kē wò luó jì nuò
Cấu tạo: 斯 (tư) + 科 (khoa) + 沃 (ốc) + 羅 (la) + 季 (quý) + 諾 (nặc)