新乐君 tân nhạc quân Hán Việt: tân nhạc quân Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 樂 (nhạc) + 君 (quân)Hán Việttân nhạc quânTừ loạidanhCấu tạo新 + 樂 + 君 · tân + nhạc + quân nghĩa thành phần: tân + nhạc + quân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 neoplasmocideMainlandKaggle Zh-Vi neoplasmocideEngCihui neoplasmocide Từ liên quan Gần nghĩa新乐市 · 新乐 · 新乐园 · 新樂府