新乐

xīn lètân nhạc

Hán Việt: tân nhạc · Pinyin: xīn lè

Tổng quan

Thành phố cấp huyện Xinle ở Thạch Gia Trang 石家莊

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.新作的乐曲。

Cấu tạo: 新 (tân) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 石家庄, tỉnh Hà Bắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.新作的乐曲。

Eng

  • Cihui see 新樂市; 新乐市

Đức

  • Handedict Xinle (Stadt in Hebei) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

新乐市 · 乐业 · 乐东 · 乐之 · 乐乐 · 乐事 · 乐于 · 乐亭