新乐园 tân nhạc viên Hán Việt: tân nhạc viên Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 樂 (nhạc) + 園 (viên)Hán Việttân nhạc viênCấu tạo新 + 樂 + 園 · tân + nhạc + viên nghĩa thành phần: tân + nhạc + viên Từ liên quan Gần nghĩa新乐市 · 乐园 · 乐园似的 · 新乐 · 新乐君 · 新樂府 · 乐园一样