新亞歐大陸橋

xīn yà ōu dà lù qiáo tân á âu đại lục kiều

Hán Việt: tân á âu đại lục kiều · Pinyin: xīn yà ōu dà lù qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (á) + (âu) + (đại) + (lục) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 也叫第二亚欧大陆桥”♂贯亚欧两大陆中心地带,沟通太平洋与大西洋的铁路运输线。东起中国连云港,西讫荷兰鹿特丹港。全长10800千米,中国境内长4108千米。1992年正式启用。