新亞歐大陸橋

xīn yà ōu dà lù qiáo tân á âu đại lục kiều

Hán Việt: tân á âu đại lục kiều · Pinyin: xīn yà ōu dà lù qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (á) + (âu) + (đại) + (lục) + (kiều)