新切爾卡斯剋
tân thiết nhĩ tạp tư khắc
Hán Việt: tân thiết nhĩ tạp tư khắc · Pinyin: xīn qiē ěr kǎ sī kè
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 切 (thiết) + 爾 (nhĩ) + 卡 (tạp) + 斯 (tư) + 剋 (khắc)
Hán Việt: tân thiết nhĩ tạp tư khắc · Pinyin: xīn qiē ěr kǎ sī kè
Cấu tạo: 新 (tân) + 切 (thiết) + 爾 (nhĩ) + 卡 (tạp) + 斯 (tư) + 剋 (khắc)