新切爾卡斯剋

xīn qiē ěr kǎ sī kè tân thiết nhĩ tạp tư khắc

Hán Việt: tân thiết nhĩ tạp tư khắc · Pinyin: xīn qiē ěr kǎ sī kè

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (thiết) + (nhĩ) + (tạp) + (tư) + (khắc)