新力電腦娛樂
tân lực điện não ngu nhạc
Hán Việt: tân lực điện não ngu nhạc · Pinyin: xīn lì diàn nǎo yú lè
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 力 (lực) + 電 (điện) + 腦 (não) + 娛 (ngu) + 樂 (nhạc)
Hán Việt: tân lực điện não ngu nhạc · Pinyin: xīn lì diàn nǎo yú lè
Cấu tạo: 新 (tân) + 力 (lực) + 電 (điện) + 腦 (não) + 娛 (ngu) + 樂 (nhạc)