新加坡國立大學
tân gia pha quốc lập đại học
Hán Việt: tân gia pha quốc lập đại học · Pinyin: xīn jiā pō guó lì dà xué
Tổng quan
Đại học Quốc gia Singapore
Cấu tạo: 新 (tân) + 加 (gia) + 坡 (pha) + 國 (quốc) + 立 (lập) + 大 (đại) + 學 (học)
Nghĩa
Việt
- Cihui Đại học Quốc gia Singapore
Eng
- CC-CEDICT National University of Singapore
- Cihui National University of Singapore