新加坡武裝部隊
tân gia pha võ trang bộ đội
Hán Việt: tân gia pha võ trang bộ đội · Pinyin: xīn jiā pō wǔ zhuāng bù duì
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 加 (gia) + 坡 (pha) + 武 (võ) + 裝 (trang) + 部 (bộ) + 隊 (đội)
Hán Việt: tân gia pha võ trang bộ đội · Pinyin: xīn jiā pō wǔ zhuāng bù duì
Cấu tạo: 新 (tân) + 加 (gia) + 坡 (pha) + 武 (võ) + 裝 (trang) + 部 (bộ) + 隊 (đội)