新喀里多尼亞
tân khách lí đa ni á
Hán Việt: tân khách lí đa ni á · Pinyin: xīn kā lǐ duō ní yà
Tổng quan
New Caledonia
Cấu tạo: 新 (tân) + 喀 (khách) + 里 (lí) + 多 (đa) + 尼 (ni) + 亞 (á)
Nghĩa
Việt
- Cihui New Caledonia
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 法国在大洋洲的属地。在太平洋西南部,南回归线北。面积191万平方千米。人口179万(1993年)。首府努美阿。岛上多火山。热带草原气候。经济以采矿和冶炼为主。镍矿储量和镍产量居世界前列。
Eng
- CC-CEDICT New Caledonia
- Cihui New Caledonia