新國際版聖經
tân quốc tế bản thánh kinh
Hán Việt: tân quốc tế bản thánh kinh · Pinyin: xīn guó jì bǎn shèng jīng
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 版 (bản) + 聖 (thánh) + 經 (kinh)
Hán Việt: tân quốc tế bản thánh kinh · Pinyin: xīn guó jì bǎn shèng jīng
Cấu tạo: 新 (tân) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 版 (bản) + 聖 (thánh) + 經 (kinh)