新型工業國家
tân hình công nghiệp quốc gia
Hán Việt: tân hình công nghiệp quốc gia · Pinyin: xīn xíng gōng yè guó jiā
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 型 (hình) + 工 (công) + 業 (nghiệp) + 國 (quốc) + 家 (gia)
Hán Việt: tân hình công nghiệp quốc gia · Pinyin: xīn xíng gōng yè guó jiā
Cấu tạo: 新 (tân) + 型 (hình) + 工 (công) + 業 (nghiệp) + 國 (quốc) + 家 (gia)