新塞哥維亞省
tân tắc ca duy á tỉnh
Hán Việt: tân tắc ca duy á tỉnh · Pinyin: Xīnsāigēwéiyǎ-shěng
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 塞 (tắc) + 哥 (ca) + 維 (duy) + 亞 (á) + 省 (tỉnh)
Nghĩa
Eng
- Cihui Nueva Segovia
Hán Việt: tân tắc ca duy á tỉnh · Pinyin: Xīnsāigēwéiyǎ-shěng
Cấu tạo: 新 (tân) + 塞 (tắc) + 哥 (ca) + 維 (duy) + 亞 (á) + 省 (tỉnh)