新奧爾良聖徒
tân áo nhĩ lương thánh đồ
Hán Việt: tân áo nhĩ lương thánh đồ · Pinyin: xīn ào ěr liáng shèng tú
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 奧 (áo) + 爾 (nhĩ) + 良 (lương) + 聖 (thánh) + 徒 (đồ)
Hán Việt: tân áo nhĩ lương thánh đồ · Pinyin: xīn ào ěr liáng shèng tú
Cấu tạo: 新 (tân) + 奧 (áo) + 爾 (nhĩ) + 良 (lương) + 聖 (thánh) + 徒 (đồ)