新巴比倫王國
tân ba bỉ luân vương quốc
Hán Việt: tân ba bỉ luân vương quốc · Pinyin: xīn bā bǐ lún wáng guó
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 巴 (ba) + 比 (bỉ) + 倫 (luân) + 王 (vương) + 國 (quốc)
Hán Việt: tân ba bỉ luân vương quốc · Pinyin: xīn bā bǐ lún wáng guó
Cấu tạo: 新 (tân) + 巴 (ba) + 比 (bỉ) + 倫 (luân) + 王 (vương) + 國 (quốc)