新明斯剋協議

xīn míng sī kè xié yì tân minh tư khắc hiệp nghị

Hán Việt: tân minh tư khắc hiệp nghị · Pinyin: xīn míng sī kè xié yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (minh) + (tư) + (khắc) + (hiệp) + (nghị)