新樂市

xīn lè shìtân nhạc thị

Hán Việt: tân nhạc thị · Pinyin: xīn lè shì

Tổng quan

Thành phố cấp huyện Xinle ở Thạch Gia Trang 石家莊

Cấu tạo: 新 (tân) + 樂 (nhạc) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 石家庄, tỉnh Hà Bắc

Eng

  • Cihui Xinle, a county-level city in Shijiazhuang City 石家莊市; 石家庄市, Hebei

Đức

  • Handedict Xinle

Từ liên quan

Gần nghĩa

新樂 · 新乐君 · 新乐园 · 新樂府