新民主主義革命
tân dân chủ chủ nghĩa cách mệnh
Hán Việt: tân dân chủ chủ nghĩa cách mệnh · Pinyin: xīn mín zhǔ zhǔ yì gé mìng
Tổng quan
(Chủ nghĩa Mao) Dân chủ Mới (còn gọi là Cách mạng Dân chủ Mới)
Cấu tạo: 新 (tân) + 民 (dân) + 主 (chủ) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 革 (cách) + 命 (mệnh)
Nghĩa
Việt
- Cihui (Chủ nghĩa Mao) Dân chủ Mới (còn gọi là Cách mạng Dân chủ Mới)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 无产阶级领导的资产阶级民主革命。详资产阶级民主革命”。
- Tân Hoa Tự Điển 无产阶级领导的资产阶级民主革命。详资产阶级民主革命”(875页)。
Eng
- CC-CEDICT (Maoism) New Democracy (aka New Democratic Revolution)
- Cihui (Maoism) New Democracy (aka New Democratic Revolution)