新沐者必彈冠
tân mộc giả tất đạn quan
Hán Việt: tân mộc giả tất đạn quan · Pinyin: xīn mǔ zhě bì tán guān
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 沐 (mộc) + 者 (giả) + 必 (tất) + 彈 (đạn) + 冠 (quan)
Hán Việt: tân mộc giả tất đạn quan · Pinyin: xīn mǔ zhě bì tán guān
Cấu tạo: 新 (tân) + 沐 (mộc) + 者 (giả) + 必 (tất) + 彈 (đạn) + 冠 (quan)