新竹生物醫學園區
tân trúc sanh vật y học viên khu
Hán Việt: tân trúc sanh vật y học viên khu · Pinyin: xīn zhú shēng wù yī xué yuán qū
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 竹 (trúc) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 醫 (y) + 學 (học) + 園 (viên) + 區 (khu)