新美貸款銀行

xīn měi dài kuǎn yín xíng tân mĩ thải khoản ngân hành

Hán Việt: tân mĩ thải khoản ngân hành · Pinyin: xīn měi dài kuǎn yín xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (mĩ) + (thải) + (khoản) + (ngân) + (hành)