新英格蘭愛國者
tân anh cách lan ái quốc giả
Hán Việt: tân anh cách lan ái quốc giả · Pinyin: xīn yīng gé lán ài guó zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 英 (anh) + 格 (cách) + 蘭 (lan) + 愛 (ái) + 國 (quốc) + 者 (giả)
Hán Việt: tân anh cách lan ái quốc giả · Pinyin: xīn yīng gé lán ài guó zhě
Cấu tạo: 新 (tân) + 英 (anh) + 格 (cách) + 蘭 (lan) + 愛 (ái) + 國 (quốc) + 者 (giả)