新西伯利亞州
tân tây bá lợi á châu
Hán Việt: tân tây bá lợi á châu · Pinyin: xīn xī bó lì yà zhōu
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 西 (tây) + 伯 (bá) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 州 (châu)
Hán Việt: tân tây bá lợi á châu · Pinyin: xīn xī bó lì yà zhōu
Cấu tạo: 新 (tân) + 西 (tây) + 伯 (bá) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 州 (châu)