新西蘭騎士隊
tân tây lan kị sĩ đội
Hán Việt: tân tây lan kị sĩ đội · Pinyin: xīn xī lán qí shì duì
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 西 (tây) + 蘭 (lan) + 騎 (kị) + 士 (sĩ) + 隊 (đội)
Hán Việt: tân tây lan kị sĩ đội · Pinyin: xīn xī lán qí shì duì
Cấu tạo: 新 (tân) + 西 (tây) + 蘭 (lan) + 騎 (kị) + 士 (sĩ) + 隊 (đội)