新長征突擊手

tân trường chinh đột kích thủ

Hán Việt: tân trường chinh đột kích thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (trường) + (chinh) + (đột) + (kích) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 新長征突擊手 īn Chángzhēng tūjīshǒu n. <pol.> shock worker of the new Long March (i.e., modernization) M:ge/¹míng/²wèi