新鮮田園蔬菜

xīn xiān tián yuán shū cài tân tiên điền viên sơ thái

Hán Việt: tân tiên điền viên sơ thái · Pinyin: xīn xiān tián yuán shū cài

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (tiên) + (điền) + (viên) + (sơ) + (thái)