斲戶 trác hộ Hán Việt: trác hộ Tổng quan Cấu tạo: 斲 (trác) + 户 (hộ)Hán Việttrác hộCấu tạo斲 + 户 · trác + hộ nghĩa thành phần: trác + hộ Từ liên quan Gần nghĩa戶長 · 户主 · 户内 · 户县 · 户口 · 户均 · 户型 · 户外