斷磯

đoạn ki

Hán Việt: đoạn ki

Tổng quan

Cấu tạo: 断 (đoạn) + 矶 (ki)

Từ liên quan

Gần nghĩa

断七 · 断乎 · 断乳 · 断交 · 断代 · 断供 · 断口 · 断句