斷頭檢測裝置

duàn tóu jiǎn cè zhuāng zhì đoạn đầu kiểm trắc trang trí

Hán Việt: đoạn đầu kiểm trắc trang trí · Pinyin: duàn tóu jiǎn cè zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (đầu) + (kiểm) + (trắc) + (trang) + (trí)