方式
phương thức
Hán Việt: phương thức · Pinyin: fāng shì
Tổng quan
cách thức | kiểu | phong cách | chế độ | mẫu hình | LT:個|个 hư Phương cách 方格. phương thức phương thức ☆Như Phương cách 方格.
Nghĩa
Việt
- Cihui cách thức | kiểu | phong cách | chế độ | mẫu hình | LT:個|个 hư Phương cách 方格. phương thức phương thức ☆Như Phương cách 方格.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 說話或做事時所採行的一定方法、模式。如:「生活方式」、「限於經費,以後聯歡晚會只能以伴唱機伴唱的方式進行。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 说话做事所采取的方法和形式:工作~|批评人要注意~。
Eng
- CC-CEDICT way; method; manner; mode; pattern (of behavior etc)|CL:種|种[zhong3]
- Cihui way; method; manner; mode; pattern (of behavior etc); CL:種|种
ja
- JMdict form|method|system|formula