方濟各沙勿略

fāng jì gè shā wù lüè phương tể các sa vật lược

Hán Việt: phương tể các sa vật lược · Pinyin: fāng jì gè shā wù lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (tể) + (các) + (sa) + (vật) + (lược)