於爾根特里廷

yú ěr gēn tè lǐ tíng vu nhĩ căn đặc lí đình

Hán Việt: vu nhĩ căn đặc lí đình · Pinyin: yú ěr gēn tè lǐ tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (nhĩ) + (căn) + (đặc) + (lí) + (đình)