施坦貝爾格湖
thi thản bối nhĩ cách hồ
Hán Việt: thi thản bối nhĩ cách hồ · Pinyin: shī tǎn bèi ěr gé hú
Tổng quan
Cấu tạo: 施 (thi) + 坦 (thản) + 貝 (bối) + 爾 (nhĩ) + 格 (cách) + 湖 (hồ)
Hán Việt: thi thản bối nhĩ cách hồ · Pinyin: shī tǎn bèi ěr gé hú
Cấu tạo: 施 (thi) + 坦 (thản) + 貝 (bối) + 爾 (nhĩ) + 格 (cách) + 湖 (hồ)