施泰因布呂克
thi thái nhân bố lữ khắc
Hán Việt: thi thái nhân bố lữ khắc · Pinyin: shī tài yīn bù lǚ kè
Tổng quan
Cấu tạo: 施 (thi) + 泰 (thái) + 因 (nhân) + 布 (bố) + 呂 (lữ) + 克 (khắc)
Hán Việt: thi thái nhân bố lữ khắc · Pinyin: shī tài yīn bù lǚ kè
Cấu tạo: 施 (thi) + 泰 (thái) + 因 (nhân) + 布 (bố) + 呂 (lữ) + 克 (khắc)