施特勞斯貝格
thi đặc lao tư bối cách
Hán Việt: thi đặc lao tư bối cách · Pinyin: shī tè láo sī bèi gé
Tổng quan
Cấu tạo: 施 (thi) + 特 (đặc) + 勞 (lao) + 斯 (tư) + 貝 (bối) + 格 (cách)
Hán Việt: thi đặc lao tư bối cách · Pinyin: shī tè láo sī bèi gé
Cấu tạo: 施 (thi) + 特 (đặc) + 勞 (lao) + 斯 (tư) + 貝 (bối) + 格 (cách)