施特菲格拉芙
thi đặc phỉ cách lạp phù
Hán Việt: thi đặc phỉ cách lạp phù · Pinyin: shī tè fēi gé lā fú
Tổng quan
Cấu tạo: 施 (thi) + 特 (đặc) + 菲 (phỉ) + 格 (cách) + 拉 (lạp) + 芙 (phù)
Hán Việt: thi đặc phỉ cách lạp phù · Pinyin: shī tè fēi gé lā fú
Cấu tạo: 施 (thi) + 特 (đặc) + 菲 (phỉ) + 格 (cách) + 拉 (lạp) + 芙 (phù)