施瓦本格明德
thi ngõa bổn cách minh đức
Hán Việt: thi ngõa bổn cách minh đức · Pinyin: shī wǎ běn gé míng dé
Tổng quan
Cấu tạo: 施 (thi) + 瓦 (ngõa) + 本 (bổn) + 格 (cách) + 明 (minh) + 德 (đức)
Hán Việt: thi ngõa bổn cách minh đức · Pinyin: shī wǎ běn gé míng dé
Cấu tạo: 施 (thi) + 瓦 (ngõa) + 本 (bổn) + 格 (cách) + 明 (minh) + 德 (đức)